审核流程
—
Gợi nhớ
Từ "审核流程" (shěnhé liúchéng) mang nghĩa "quy trình xét duyệt, quy trình kiểm duyệt", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
审核流程
quy trình xét duyệt, quy trình kiểm duyệt
Phân tích từ 审核流程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quy trình xét duyệt, quy trình kiểm duyệt
Ví dụ (3)
生产部正在核对审核流程。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu quy trình xét duyệt (quy trình kiểm duyệt).
The production department is checking the review process.
审核流程写在生产资料里。
Quy trình xét duyệt (quy trình kiểm duyệt) được ghi trong tài liệu sản xuất.
The review process is written in the production documents.
主管要求更新审核流程。
Quản lý yêu cầu cập nhật quy trình xét duyệt (quy trình kiểm duyệt).
The supervisor requested an update to the review process.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây