ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
库存不足
kùcún bùzú
tồn kho không đủ
Hán việt: khố tồn bất túc
—

Gợi nhớ

Từ "库存不足" (kùcún bùzú) mang nghĩa "tồn kho không đủ", kết hợp bởi 库 (kù - khố): "Kho" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 不 (bù - bất): "không" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).

Thành phần cấu tạo

库存不足
kùcún bùzú
tồn kho không đủ
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
足
zú • túc
Chân
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tồn kho không đủ
Ví dụ (3)
xìtǒng系统tán弹chū出hóngsè红色yùjǐng预警,tíshì提示yǒu有jǐ几kuǎn款chàngxiāo畅销xínghào型号mùqián目前yǐjīng已经kùcún库存bùzú不足。
Hệ thống bật cảnh báo màu đỏ, báo hiệu có một vài mẫu mã bán chạy hiện đã rơi vào tình trạng tồn kho không đủ (thiếu hàng tồn kho).
The system popped up a red warning indicating that several best-selling models are currently low on stock.
wèile为了bìmiǎn避免dà大cù促qījiān期间yīn因kùcún库存bùzú不足ér而cuòshī错失dìngdān订单,cǎigòubù采购部tíqián提前liǎng两zhōu周jìnxíng进行le了bǔ补huò货。
Để tránh bỏ lỡ đơn hàng do tồn kho không đủ (thiếu hàng tồn kho) trong đợt khuyến mãi lớn, bộ phận thu mua đã bổ sung hàng trước hai tuần.
To avoid missing out on orders due to insufficient inventory during the major promotion, the purchasing department restocked two weeks in advance.
dāng当mǒuzhǒng某种chángyòng常用pèijiàn配件kùcún库存bùzú不足shí时,cāngkù仓库guǎnlǐ管理xìtǒng系统huì会zìdòng自动shēngchéng生成cǎigòu采购shēnqǐng申请dān单。
Khi một loại phụ tùng thông dụng nào đó bị tồn kho không đủ (thiếu hàng tồn kho), hệ thống quản lý kho sẽ tự động tạo phiếu đề nghị mua hàng.
When a commonly used accessory is low on stock, the warehouse management system automatically generates a purchase requisition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây