库存不足
—
Gợi nhớ
Từ "库存不足" (kùcún bùzú) mang nghĩa "tồn kho không đủ", kết hợp bởi 库 (kù - khố): "Kho" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 不 (bù - bất): "không" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 库存不足
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tồn kho không đủ
Ví dụ (3)
系统弹出红色预警,提示有几款畅销型号目前已经库存不足。
Hệ thống bật cảnh báo màu đỏ, báo hiệu có một vài mẫu mã bán chạy hiện đã rơi vào tình trạng tồn kho không đủ (thiếu hàng tồn kho).
The system popped up a red warning indicating that several best-selling models are currently low on stock.
为了避免大促期间因库存不足而错失订单,采购部提前两周进行了补货。
Để tránh bỏ lỡ đơn hàng do tồn kho không đủ (thiếu hàng tồn kho) trong đợt khuyến mãi lớn, bộ phận thu mua đã bổ sung hàng trước hai tuần.
To avoid missing out on orders due to insufficient inventory during the major promotion, the purchasing department restocked two weeks in advance.
当某种常用配件库存不足时,仓库管理系统会自动生成采购申请单。
Khi một loại phụ tùng thông dụng nào đó bị tồn kho không đủ (thiếu hàng tồn kho), hệ thống quản lý kho sẽ tự động tạo phiếu đề nghị mua hàng.
When a commonly used accessory is low on stock, the warehouse management system automatically generates a purchase requisition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây