未达标
—
Gợi nhớ
Từ "未达标" (wèi dábiāo) mang nghĩa "chưa đạt tiêu chuẩn, chưa đạt chỉ tiêu", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 达 (dá - đạt): "đạt được" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 未达标
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / cụm từ
Nghĩa:chưa đạt tiêu chuẩn, chưa đạt chỉ tiêu
Ví dụ (3)
表格里记录了未达标。
Trong biểu mẫu đã ghi chưa đạt tiêu chuẩn (chưa đạt chỉ tiêu).
Failure to meet the standard is recorded in the form.
请确认未达标是否正确。
Hãy xác nhận chưa đạt tiêu chuẩn (chưa đạt chỉ tiêu) có đúng không.
Please confirm whether the failure to meet the standard is accurate.
未达标需要单独说明。
Chưa đạt tiêu chuẩn (chưa đạt chỉ tiêu) cần được giải thích riêng.
Failure to meet the standard requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây