补贴政策
—
Gợi nhớ
Từ "补贴政策" (bǔtiē zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách trợ cấp", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
补贴政策
Chính sách trợ cấp
Phân tích từ 补贴政策
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách trợ cấp
Ví dụ (3)
人事部正在制定补贴政策。
Phòng nhân sự đang xây dựng chính sách trợ cấp.
The HR department is formulating the allowance policy.
补贴政策会影响员工满意度。
Chính sách trợ cấp sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The allowance policy will affect employee satisfaction.
公司每年都会评估补贴政策。
Công ty hằng năm đều đánh giá chính sách trợ cấp.
The company evaluates the allowance policy every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây