ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
补贴政策
bǔtiē zhèngcè
Chính sách trợ cấp
Hán việt: bổ thiếp chính sách
—

Gợi nhớ

Từ "补贴政策" (bǔtiē zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách trợ cấp", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).

Thành phần cấu tạo

补贴政策
bǔtiē zhèngcè
Chính sách trợ cấp
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
政
zhèng • chính
chính trị
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
策
cè • sách
sách lược
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chính sách trợ cấp
Ví dụ (3)
rénshìbù人事部zhèngzài正在zhìdìng制定bǔtiē补贴zhèngcè政策。
Phòng nhân sự đang xây dựng chính sách trợ cấp.
The HR department is formulating the allowance policy.
bǔtiē补贴zhèngcè政策huì会yǐngxiǎng影响yuángōng员工mǎnyìdù满意度。
Chính sách trợ cấp sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The allowance policy will affect employee satisfaction.
gōngsī公司měinián每年dōu都huì会pínggū评估bǔtiē补贴zhèngcè政策。
Công ty hằng năm đều đánh giá chính sách trợ cấp.
The company evaluates the allowance policy every year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây