社保局
—
Gợi nhớ
Từ "社保局" (shèbǎojú) mang nghĩa "cơ quan bảo hiểm xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ quan bảo hiểm xã hội
Ví dụ (3)
他去社保局办理手续。
Anh ấy đến cơ quan bảo hiểm xã hội làm thủ tục.
He went to the Social Security Bureau to handle the procedures.
社保局公布了新通知。
Cơ quan bảo hiểm xã hội công bố thông báo mới.
The Social Security Bureau announced a new notice.
公司向社保局提交资料。
Công ty nộp tài liệu cho cơ quan bảo hiểm xã hội.
The company submitted documents to the Social Security Bureau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây