ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
排风扇
páifēngshàn
quạt thông gió, quạt hút
Hán việt: bài phong phiến
—

Gợi nhớ

Từ "排风扇" (páifēngshàn) mang nghĩa "quạt thông gió, quạt hút", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 风 (fēng - phong): "gió" + 扇 (shàn / shān - phiến): "cái quạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 扇: Dưới khung cửa (户), những chiếc lông vũ (羽) kết lại phe phẩy tạo làn gió mát lành như chiếc quạt (扇).

Thành phần cấu tạo

排风扇
páifēngshàn
quạt thông gió, quạt hút
排
pái • bài
hàng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
非
Phi
Không, song song / âm đọc (nằm bên phải)
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
扇
shàn / shān • phiến
cái quạt
户
Bộ Hộ
Cửa một cánh, hộ gia đình (bao góc trên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ, đôi cánh (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:quạt thông gió, quạt hút
Ví dụ (3)
páifēngshàn排风扇bǎ把rèqì热气pái排chūqù出去。
Quạt thông gió đẩy khí nóng ra ngoài.
The exhaust fan expels the hot air.
chējiān车间lǐ里ānzhuāng安装le了páifēngshàn排风扇。
Trong xưởng đã lắp quạt hút.
Exhaust fans were installed in the workshop.
páifēngshàn排风扇shēngyīn声音yǒudiǎn有点dà大。
Quạt thông gió có tiếng hơi lớn.
The exhaust fan is a bit loud.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây