排风扇
—
Gợi nhớ
Từ "排风扇" (páifēngshàn) mang nghĩa "quạt thông gió, quạt hút", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 风 (fēng - phong): "gió" + 扇 (shàn / shān - phiến): "cái quạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 扇: Dưới khung cửa (户), những chiếc lông vũ (羽) kết lại phe phẩy tạo làn gió mát lành như chiếc quạt (扇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 排风扇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quạt thông gió, quạt hút
Ví dụ (3)
排风扇把热气排出去。
Quạt thông gió đẩy khí nóng ra ngoài.
The exhaust fan expels the hot air.
车间里安装了排风扇。
Trong xưởng đã lắp quạt hút.
Exhaust fans were installed in the workshop.
排风扇声音有点大。
Quạt thông gió có tiếng hơi lớn.
The exhaust fan is a bit loud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây