ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烘线机
hōngxiànjī
máy sấy chỉ
Hán việt: hồng tuyến cơ
—

Gợi nhớ

Từ "烘线机" (hōngxiànjī) mang nghĩa "máy sấy chỉ", kết hợp bởi 烘 (hōng - hồng): "sấy" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烘: Hai bàn tay cùng (共) hơ vật ẩm ướt bên cạnh ngọn lửa ấm (火) cho mau ráo nước là động tác sấy khô, nướng ấm (烘). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

烘线机
hōngxiànjī
máy sấy chỉ
烘
hōng • hồng
sấy
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:máy sấy chỉ
Ví dụ (3)
hōngxiànjī烘线机ràng让xiàn线gèng更kuài快gān干。
Máy sấy chỉ làm chỉ khô nhanh hơn.
The thread drying machine makes the thread dry faster.
chējiān车间xīn新mǎi买le了hōngxiànjī烘线机。
Xưởng mới mua máy sấy chỉ.
The workshop newly bought a thread drying machine.
hōngxiànjī烘线机wēndù温度bù不néng能tài太gāo高。
Nhiệt độ máy sấy chỉ không được quá cao.
The temperature of the thread drying machine must not be too high.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây