烘线机
—
Gợi nhớ
Từ "烘线机" (hōngxiànjī) mang nghĩa "máy sấy chỉ", kết hợp bởi 烘 (hōng - hồng): "sấy" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烘: Hai bàn tay cùng (共) hơ vật ẩm ướt bên cạnh ngọn lửa ấm (火) cho mau ráo nước là động tác sấy khô, nướng ấm (烘). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烘线机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy sấy chỉ
Ví dụ (3)
烘线机让线更快干。
Máy sấy chỉ làm chỉ khô nhanh hơn.
The thread drying machine makes the thread dry faster.
车间新买了烘线机。
Xưởng mới mua máy sấy chỉ.
The workshop newly bought a thread drying machine.
烘线机温度不能太高。
Nhiệt độ máy sấy chỉ không được quá cao.
The temperature of the thread drying machine must not be too high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây