冲孔
—
Gợi nhớ
Từ "冲孔" (chōngkǒng) mang nghĩa "đột lỗ, bấm lỗ", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 孔 (kǒng - khổng): "lỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冲孔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đột lỗ, bấm lỗ
Ví dụ (3)
工人正在给鞋面冲孔。
Công nhân đang đột lỗ cho mặt giày.
The worker is punching holes in the shoe upper.
冲孔位置不能偏。
Vị trí bấm lỗ không được lệch.
The punching position must not be off-center.
这台机器用于冲孔。
Máy này dùng để đột lỗ.
This machine is used for punching holes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây