ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冲孔
chōngkǒng
đột lỗ, bấm lỗ
Hán việt: xung khổng
—

Gợi nhớ

Từ "冲孔" (chōngkǒng) mang nghĩa "đột lỗ, bấm lỗ", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 孔 (kǒng - khổng): "lỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔).

Thành phần cấu tạo

冲孔
chōngkǒng
đột lỗ, bấm lỗ
冲
chōng / chòng • xung
Xông
冫
Bộ Băng
Nước (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (nằm bên phải)
孔
kǒng • khổng
lỗ
子
Bộ Tử
Con (nằm bên trái)
乚
Ất (biến thể)
Nét cong (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đột lỗ, bấm lỗ
Ví dụ (3)
gōngrén工人zhèngzài正在gěi给xiémiàn鞋面chòngkǒng冲孔。
Công nhân đang đột lỗ cho mặt giày.
The worker is punching holes in the shoe upper.
chòngkǒng冲孔wèizhi位置bù不néng能piān偏。
Vị trí bấm lỗ không được lệch.
The punching position must not be off-center.
zhè这tái台jīqì机器yòngyú用于chòngkǒng冲孔。
Máy này dùng để đột lỗ.
This machine is used for punching holes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây