压底机器
—
Gợi nhớ
Từ "压底机器" (yādǐ jīqì) mang nghĩa "máy ép đế", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 底 (dǐ - để): "đáy" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 压底机器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy ép đế
Ví dụ (3)
压底机器今天需要维修。
Máy ép đế hôm nay cần sửa chữa.
The sole pressing machine needs maintenance today.
车间有两台压底机器。
Xưởng có hai máy ép đế.
There are two sole pressing machines in the workshop.
压底机器压力要调好。
Áp lực máy ép đế phải được chỉnh tốt.
The pressure of the sole pressing machine must be adjusted properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây