马靴
—
Gợi nhớ
Từ "马靴" (mǎxuē) mang nghĩa "ủng cưỡi ngựa", kết hợp bởi 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 靴 (xuē - ngoa): "Giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 靴: Tấm da thuộc (革) qua bàn tay người thợ chế tác biến hóa (化) thành đôi giày cổ cao ôm sát bắp chân, gọi là đôi giày ống, đôi ủng (靴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 马靴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ủng cưỡi ngựa
Ví dụ (3)
骑手穿着一双黑色马靴。
Kỵ sĩ mang một đôi ủng cưỡi ngựa màu đen.
The rider is wearing a pair of black riding boots.
这款马靴皮质很好。
Mẫu ủng cưỡi ngựa này có chất da rất tốt.
The leather quality of these riding boots is very good.
马靴需要定期保养。
Ủng cưỡi ngựa cần được bảo dưỡng định kỳ.
Riding boots require regular maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây