座谈会
—
Gợi nhớ
Từ "座谈会" (zuòtánhuì) mang nghĩa "buổi tọa đàm, hội thảo trao đổi", kết hợp bởi 座 (zuò - tọa): "tòa" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 座谈会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:buổi tọa đàm, hội thảo trao đổi
Ví dụ (3)
学校召开了师生座谈会。
Nhà trường tổ chức buổi tọa đàm thầy trò.
The school held a teacher-student symposium.
座谈会上大家积极发言。
Trong buổi tọa đàm mọi người phát biểu tích cực.
Everyone spoke up actively at the symposium.
公司邀请客户参加座谈会。
Công ty mời khách hàng tham gia hội thảo trao đổi.
The company invited clients to attend the discussion forum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây