上班族
—
Gợi nhớ
Từ "上班族" (shàngbānzú) mang nghĩa "dân văn phòng, giới làm công ăn lương", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 班 (bān - ban): "lớp" + 族 (zú - tộc): "Tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 族: Dưới ngọn cờ hiệu của mỗi phương (方), mọi người cùng tập hợp mũi tên (矢) bảo vệ quê hương, tạo nên một bộ tộc, dân tộc (族).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 上班族
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
早上好,你好吗?
Chào buổi sáng, bạn có khỏe không?
Good morning, how are you?
她住在上海。
Cô ấy sống ở Thượng Hải.
She lives in Shanghai.
我正在学习西班牙语。
Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.
I am learning Spanish.
她的西班牙语发音很标准。
Cô ấy phát âm tiếng Tây Ban Nha rất chuẩn.
Her Spanish pronunciation is very standard.
你晚上想去哪里?
Bạn muốn đi đâu vào buổi tối?
Where do you want to go tonight?
昨天晚上我们吃了火锅。
Tối hôm qua chúng tôi đã ăn lẩu.
We had hotpot last night.
星期三晚上有一场足球赛。
Có một trận bóng đá vào tối thứ Tư.
There is a football match on Wednesday evening.
星期六晚上你有空吗?
Tối thứ Bảy bạn rảnh không?
Are you free on Saturday night?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây