写字台
—
Gợi nhớ
Từ "写字台" (xiězìtái) mang nghĩa "bàn viết, bàn làm việc", kết hợp bởi 写 (xiě - tả): "viết" + 字 (zì - tự): "chữ" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 写字台
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bàn viết, bàn làm việc
Ví dụ (3)
写字台上放着电脑。
Trên bàn làm việc đặt máy tính.
There is a computer on the desk.
他坐在写字台前看书。
Anh ấy ngồi trước bàn viết đọc sách.
He sat at the desk reading a book.
这张写字台是木头做的。
Cái bàn viết này làm bằng gỗ.
This writing desk is made of wood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây