为何
—
Gợi nhớ
Từ "为何" (wèihé) mang nghĩa "tại sao, vì sao", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 何 (hé - hà): "cái gì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 为何
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ nghi vấn
Nghĩa:tại sao, vì sao
Ví dụ (3)
你为何这么着急?
Tại sao bạn vội như vậy?
Why are you in such a hurry?
大家不明白他为何离开。
Mọi người không hiểu vì sao anh ấy rời đi.
Nobody understands why he left.
为何价格突然上涨?
Vì sao giá đột nhiên tăng?
Why did prices suddenly rise?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây