ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
为何
wèihé
tại sao, vì sao
Hán việt: vi hà
—

Gợi nhớ

Từ "为何" (wèihé) mang nghĩa "tại sao, vì sao", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 何 (hé - hà): "cái gì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何).

Thành phần cấu tạo

为何
wèihé
tại sao, vì sao
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
何
hé • hà
cái gì
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
đại từ nghi vấn
Nghĩa:tại sao, vì sao
Ví dụ (3)
nǐ你wèihé为何zhème这么zháojí着急?
Tại sao bạn vội như vậy?
Why are you in such a hurry?
dàjiā大家bù不míngbai明白tā他wèihé为何líkāi离开。
Mọi người không hiểu vì sao anh ấy rời đi.
Nobody understands why he left.
wèihé为何jiàgé价格tūrán突然shàngzhǎng上涨?
Vì sao giá đột nhiên tăng?
Why did prices suddenly rise?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây