却是
—
Gợi nhớ
Từ "却是" (què shì) mang nghĩa "nhưng lại là, trái lại là", kết hợp bởi 却 (què - khước): "nhưng" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 却: Bước chân định rời đi (去) nhưng đến phút chót lại quỳ gối dừng lại (卩) tạo nên bước ngoặt trái ngược với ý nghĩa nhưng, tuy nhiên (却). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 却是
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nhưng lại là, trái lại là
Ví dụ (3)
房子不大,却是很温暖。
Nhà không lớn nhưng lại rất ấm áp.
The house is not big, yet it is very warm.
他看起来普通,却是专家。
Anh ấy trông bình thường nhưng lại là chuyên gia.
He looks ordinary, yet he is an expert.
路很远,却是值得去。
Đường rất xa nhưng lại đáng đi.
The road is long, yet it is worth going.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây