ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
强盗
qiángdào
cướp, kẻ cướp
Hán việt: cường đạo
—

Gợi nhớ

Từ "强盗" (qiángdào) mang nghĩa "cướp, kẻ cướp", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 盗 (dào - đạo): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 盗: Kẻ nhìn thấy mâm bát đĩa bạc vàng (皿) của người khác mà nhỏ nước miếng thèm thuồng (次) rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盗).

Thành phần cấu tạo

强盗
qiángdào
cướp, kẻ cướp
强
qiáng / jiàng • cường
Mạnh mẽ
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ
盗
dào • đạo
trộm cắp
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cướp, kẻ cướp
Ví dụ (3)
qiángdào强盗qiǎng抢zǒu走le了qiánbāo钱包。
Kẻ cướp giật mất ví tiền.
The robber snatched the wallet away.
jǐngchá警察zhuāzhù抓住le了nà那míng名qiángdào强盗。
Cảnh sát bắt được tên cướp đó.
The police caught that robber.
cūnmín村民yǒnggǎn勇敢de地gǎn赶zǒu走qiángdào强盗。
Dân làng dũng cảm đuổi kẻ cướp đi.
The villagers bravely drove away the robbers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây