强盗
—
Gợi nhớ
Từ "强盗" (qiángdào) mang nghĩa "cướp, kẻ cướp", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 盗 (dào - đạo): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 盗: Kẻ nhìn thấy mâm bát đĩa bạc vàng (皿) của người khác mà nhỏ nước miếng thèm thuồng (次) rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 强盗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cướp, kẻ cướp
Ví dụ (3)
强盗抢走了钱包。
Kẻ cướp giật mất ví tiền.
The robber snatched the wallet away.
警察抓住了那名强盗。
Cảnh sát bắt được tên cướp đó.
The police caught that robber.
村民勇敢地赶走强盗。
Dân làng dũng cảm đuổi kẻ cướp đi.
The villagers bravely drove away the robbers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây