恰好
—
Gợi nhớ
Từ "恰好" (qiàhǎo) mang nghĩa "vừa đúng, đúng lúc", kết hợp bởi 恰 (qià - cáp): "Đúng" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恰好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vừa đúng, đúng lúc
Ví dụ (3)
我到车站时车恰好来了。
Khi tôi đến nhà ga thì xe vừa đúng lúc tới.
The bus arrived just as I got to the station.
今天恰好是他的生日。
Hôm nay vừa đúng là sinh nhật anh ấy.
Today happens to be his birthday.
这本书恰好适合你。
Cuốn sách này vừa đúng phù hợp với bạn.
This book is just right for you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây