ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
恰好
qiàhǎo
vừa đúng, đúng lúc
Hán việt: cáp hảo
—

Gợi nhớ

Từ "恰好" (qiàhǎo) mang nghĩa "vừa đúng, đúng lúc", kết hợp bởi 恰 (qià - cáp): "Đúng" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).

Thành phần cấu tạo

恰好
qiàhǎo
vừa đúng, đúng lúc
恰
qià • cáp
Đúng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
合
Hợp
Hợp / âm đọc (bên phải)
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:vừa đúng, đúng lúc
Ví dụ (3)
wǒ我dào到chēzhàn车站shí时chē车qiàhǎo恰好lái来le了。
Khi tôi đến nhà ga thì xe vừa đúng lúc tới.
The bus arrived just as I got to the station.
jīntiān今天qiàhǎo恰好shì是tā他de的shēngrì生日。
Hôm nay vừa đúng là sinh nhật anh ấy.
Today happens to be his birthday.
zhè这běn本shū书qiàhǎo恰好shìhé适合nǐ你。
Cuốn sách này vừa đúng phù hợp với bạn.
This book is just right for you.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây