企图
—
Gợi nhớ
Từ "企图" (qǐtú) mang nghĩa "ý đồ, mưu toan", kết hợp bởi 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ý đồ, mưu toan
Ví dụ (3)
他企图逃避责任。
Anh ấy mưu toan trốn tránh trách nhiệm.
He attempted to evade responsibility.
警方发现了他们的企图。
Cảnh sát phát hiện ý đồ của họ.
The police discovered their attempt.
不要企图用谎言解决问题。
Đừng mưu toan dùng lời nói dối để giải quyết vấn đề.
Do not attempt to solve problems with lies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây