ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
企图
qǐtú
ý đồ, mưu toan
Hán việt: xí đồ
—

Gợi nhớ

Từ "企图" (qǐtú) mang nghĩa "ý đồ, mưu toan", kết hợp bởi 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).

Thành phần cấu tạo

企图
qǐtú
ý đồ, mưu toan
企
qǐ • xí
kiễng chân
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Dừng lại, đứng (phía dưới)
图
tú • đồ
hình ảnh
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh, cương vực
冬
Chữ Đông
Mùa đông, biểu âm

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:ý đồ, mưu toan
Ví dụ (3)
tā他qǐtú企图táobì逃避zérèn责任。
Anh ấy mưu toan trốn tránh trách nhiệm.
He attempted to evade responsibility.
jǐngfāng警方fāxiàn发现le了tāmen他们de的qǐtú企图。
Cảnh sát phát hiện ý đồ của họ.
The police discovered their attempt.
búyào不要qǐtú企图yòng用huǎngyán谎言jiějué解决wèntí问题。
Đừng mưu toan dùng lời nói dối để giải quyết vấn đề.
Do not attempt to solve problems with lies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây