企业
家, 个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "企业" (qǐyè) mang nghĩa "Tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng", kết hợp bởi 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:doanh nghiệp, xí nghiệp, công ty (quy mô lớn/tổ chức).
Ví dụ (5)
他在一家知名企业工作。
Anh ấy làm việc tại một doanh nghiệp nổi tiếng.
He works for a well-known company.
这是一家国有企业。
Đây là một doanh nghiệp nhà nước.
This is a state-owned enterprise.
我们要扶持中小企业的发展。
Chúng ta phải hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
We need to support the development of small and medium-sized enterprises.
企业文化对公司的长远发展很重要。
Văn hóa doanh nghiệp rất quan trọng đối với sự phát triển lâu dài của công ty.
Corporate culture is very important to a company's long-term development.
许多外资企业进入了中国市场。
Rất nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài đã thâm nhập thị trường Trung Quốc.
Many foreign-funded enterprises have entered the Chinese market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây