ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
陪同
péitóng
đi cùng, tháp tùng
Hán việt: bồi đồng
—

Gợi nhớ

Từ "陪同" (péitóng) mang nghĩa "đi cùng, tháp tùng", kết hợp bởi 陪 (péi - bồi): "đi cùng" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陪: Đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) luôn cất tiếng (咅) trò chuyện sẻ chia cùng người bạn đồng hành là đi cùng, bầu bạn (陪). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.

Thành phần cấu tạo

陪同
péitóng
đi cùng, tháp tùng
陪
péi • bồi
đi cùng
阝
Bộ Phụ (bên trái)
Gò đất, nơi chốn (nằm bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (nằm bên phải)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đi cùng, tháp tùng
Ví dụ (3)
dǎoyóu导游péitóng陪同yóukè游客cānguān参观。
Hướng dẫn viên đi cùng du khách tham quan.
The tour guide accompanied the tourists on their visit.
fùmǔ父母péitóng陪同háizi孩子qù去yīyuàn医院。
Cha mẹ đi cùng con đến bệnh viện.
The parents accompanied their child to the hospital.
jīnglǐ经理péitóng陪同kèhù客户kàn看gōngchǎng工厂。
Quản lý tháp tùng khách hàng xem nhà máy.
The manager accompanied the client to tour the factory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây