陪同
—
Gợi nhớ
Từ "陪同" (péitóng) mang nghĩa "đi cùng, tháp tùng", kết hợp bởi 陪 (péi - bồi): "đi cùng" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陪: Đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) luôn cất tiếng (咅) trò chuyện sẻ chia cùng người bạn đồng hành là đi cùng, bầu bạn (陪). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陪同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi cùng, tháp tùng
Ví dụ (3)
导游陪同游客参观。
Hướng dẫn viên đi cùng du khách tham quan.
The tour guide accompanied the tourists on their visit.
父母陪同孩子去医院。
Cha mẹ đi cùng con đến bệnh viện.
The parents accompanied their child to the hospital.
经理陪同客户看工厂。
Quản lý tháp tùng khách hàng xem nhà máy.
The manager accompanied the client to tour the factory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây