ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
面对面
miàn duì miàn
mặt đối mặt, trực tiếp
Hán việt: diện đối diện
—

Gợi nhớ

Từ "面对面" (miàn duì miàn) mang nghĩa "mặt đối mặt, trực tiếp", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 对 (duì - đối): "đúng" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

面对面
miàn duì miàn
mặt đối mặt, trực tiếp
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
对
duì • đối
đúng
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:mặt đối mặt, trực tiếp
Ví dụ (3)
wǒmen我们xūyào需要miànduì面对miàntán面谈yí一cì次。
Chúng ta cần nói chuyện trực tiếp một lần.
We need to have a face-to-face talk once.
lǎoshī老师hé和xuésheng学生miànduìmiàn面对面jiāoliú交流。
Giáo viên và học sinh trao đổi mặt đối mặt.
Teachers and students communicate face to face.
miànduìmiàn面对面gōutōng沟通gèng更róngyì容易jiějué解决wùhuì误会。
Giao tiếp trực tiếp dễ giải quyết hiểu lầm hơn.
Face-to-face communication makes it easier to resolve misunderstandings.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây