面对面
—
Gợi nhớ
Từ "面对面" (miàn duì miàn) mang nghĩa "mặt đối mặt, trực tiếp", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 对 (duì - đối): "đúng" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mặt đối mặt, trực tiếp
Ví dụ (3)
我们需要面对面谈一次。
Chúng ta cần nói chuyện trực tiếp một lần.
We need to have a face-to-face talk once.
老师和学生面对面交流。
Giáo viên và học sinh trao đổi mặt đối mặt.
Teachers and students communicate face to face.
面对面沟通更容易解决误会。
Giao tiếp trực tiếp dễ giải quyết hiểu lầm hơn.
Face-to-face communication makes it easier to resolve misunderstandings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây