ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
联赛
liánsài
giải đấu liên đoàn, giải đấu vòng tròn
Hán việt: liên tái
—

Gợi nhớ

Từ "联赛" (liánsài) mang nghĩa "giải đấu liên đoàn, giải đấu vòng tròn", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 赛 (sài - tái): "Cuộc thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛).

Thành phần cấu tạo

联赛
liánsài
giải đấu liên đoàn, giải đấu vòng tròn
联
lián • liên
liên kết
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (bên phải)
赛
sài • tái
Cuộc thi
宀
Bộ Miên
Mái nhà / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giải đấu liên đoàn, giải đấu vòng tròn
Ví dụ (3)
qiúduì球队cānjiā参加quánguó全国liánsài联赛。
Đội bóng tham gia giải đấu toàn quốc.
The team participates in the national league.
liánsài联赛xiàzhōu下周kāishǐ开始。
Giải đấu vòng tròn bắt đầu tuần sau.
The league starts next week.
tā他zài在liánsài联赛zhōng中dǎ打jìn进shí十qiú球。
Anh ấy ghi mười bàn trong giải đấu.
He scored ten goals in the league.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây