联赛
—
Gợi nhớ
Từ "联赛" (liánsài) mang nghĩa "giải đấu liên đoàn, giải đấu vòng tròn", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 赛 (sài - tái): "Cuộc thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 联赛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giải đấu liên đoàn, giải đấu vòng tròn
Ví dụ (3)
球队参加全国联赛。
Đội bóng tham gia giải đấu toàn quốc.
The team participates in the national league.
联赛下周开始。
Giải đấu vòng tròn bắt đầu tuần sau.
The league starts next week.
他在联赛中打进十球。
Anh ấy ghi mười bàn trong giải đấu.
He scored ten goals in the league.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây