开设
—
Gợi nhớ
Từ "开设" (kāishè) mang nghĩa "mở, thiết lập, thành lập", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở, thiết lập, thành lập
Ví dụ (3)
学校开设了汉语课程。
Nhà trường mở khóa học tiếng Trung.
The school opened a Chinese language course.
公司在上海开设分店。
Công ty mở chi nhánh ở Thượng Hải.
The company opened a branch in Shanghai.
网站开设了学习专区。
Trang web thiết lập khu học tập riêng.
The website set up a dedicated learning section.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây