ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
开设
kāishè
mở, thiết lập, thành lập
Hán việt: khai thiết
—

Gợi nhớ

Từ "开设" (kāishè) mang nghĩa "mở, thiết lập, thành lập", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).

Thành phần cấu tạo

开设
kāishè
mở, thiết lập, thành lập
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
设
shè • thiết
thiết lập
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mở, thiết lập, thành lập
Ví dụ (3)
xuéxiào学校kāishè开设le了hànyǔ汉语kèchéng课程。
Nhà trường mở khóa học tiếng Trung.
The school opened a Chinese language course.
gōngsī公司zài在shànghǎi上海kāishè开设fēndiàn分店。
Công ty mở chi nhánh ở Thượng Hải.
The company opened a branch in Shanghai.
wǎngzhàn网站kāishè开设le了xuéxí学习zhuānqū专区。
Trang web thiết lập khu học tập riêng.
The website set up a dedicated learning section.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây