ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
文艺界
wényìjiè
giới văn nghệ
Hán việt: văn nghệ giới
—

Gợi nhớ

Từ "文艺界" (wényìjiè) mang nghĩa "giới văn nghệ", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).

Thành phần cấu tạo

文艺界
wényìjiè
giới văn nghệ
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
艺
yì • nghệ
Nghệ thuật
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
乙
Ất
Âm đọc (phía dưới)
界
jiè • giới
biên giới
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giới văn nghệ
Ví dụ (3)
wényì文艺jiè界rénshì人士cānjiā参加le了huódòng活动。
Nhân sĩ giới văn nghệ tham gia hoạt động.
Figures from the literary and art circles attended the event.
tā他zài在diànyǐng电影jiè界hěn很yǒumíng有名。
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới điện ảnh.
He is very famous in the film industry.
jiàoyù教育jiè界zhèngzài正在tǎolùn讨论zhè这gè个wèntí问题。
Giới giáo dục đang thảo luận vấn đề này.
The education community is currently discussing this issue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây