街头
—
Gợi nhớ
Từ "街头" (jiētóu) mang nghĩa "đầu phố, đường phố", kết hợp bởi 街 (jiē - nhai): "Đường phố" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 街头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đầu phố, đường phố
Ví dụ (3)
街头有很多小吃摊。
Đầu phố có nhiều quầy đồ ăn vặt.
There are many snack stalls on the street.
艺人在街头表演。
Nghệ sĩ biểu diễn trên đường phố.
Street performers are performing on the street.
街头采访很受欢迎。
Phỏng vấn đường phố rất được yêu thích.
Street interviews are very popular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây