ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
街头
jiētóu
đầu phố, đường phố
Hán việt: nhai đầu
—

Gợi nhớ

Từ "街头" (jiētóu) mang nghĩa "đầu phố, đường phố", kết hợp bởi 街 (jiē - nhai): "Đường phố" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 街: Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

街头
jiētóu
đầu phố, đường phố
街
jiē • nhai
Đường phố
行
Bộ Hành
Đi lại, con đường (giao nhau)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (giao nhau)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đầu phố, đường phố
Ví dụ (3)
jiētóu街头yǒu有hěn很duō多xiǎochī小吃tān摊。
Đầu phố có nhiều quầy đồ ăn vặt.
There are many snack stalls on the street.
yìrén艺人zài在jiētóu街头biǎoyǎn表演。
Nghệ sĩ biểu diễn trên đường phố.
Street performers are performing on the street.
jiētóu街头cǎifǎng采访hěn很shòuhuānyíng受欢迎。
Phỏng vấn đường phố rất được yêu thích.
Street interviews are very popular.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây