ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
更是
gèngshì
càng là, lại càng
Hán việt: cánh thị
—

Gợi nhớ

Từ "更是" (gèngshì) mang nghĩa "càng là, lại càng", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).

Thành phần cấu tạo

更是
gèngshì
càng là, lại càng
更
gèng • cánh
hơn
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
曰
Viết
Nói rằng (ở giữa)
乂
Ngải
Cắt, sửa (phía dưới)
是
shì • thị
là
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày (nằm phía trên)
疋
Bộ Sơ
Bước chân, đi thẳng (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:càng là, lại càng
Ví dụ (3)
tā他cōngming聪明,gèng更shì是qínfèn勤奋。
Anh ấy thông minh, lại càng chăm chỉ.
He is smart, and even more hardworking.
dōngtiān冬天zhèlǐ这里lěng冷,wǎnshang晚上gèng更shì是lěng冷。
Mùa đông ở đây lạnh, buổi tối càng lạnh hơn.
It is cold here in winter, and even colder at night.
zhè这gè个wèntí问题zhòngyào重要,ānquán安全gèng更shì是zhòngyào重要。
Vấn đề này quan trọng, an toàn lại càng quan trọng hơn.
This issue is important, and safety is even more important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây