ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
革新
géxīn
đổi mới, cải cách
Hán việt: cách tân
—

Gợi nhớ

Từ "革新" (géxīn) mang nghĩa "đổi mới, cải cách", kết hợp bởi 革 (gé - cách): "Da thú" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 革: Tấm da thú (革) được người thợ thuộc da căng phẳng phơi khô để lột bỏ lớp lông cũ, mang nghĩa da thuộc hoặc cải cách, thay đổi (革). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).

Thành phần cấu tạo

革新
géxīn
đổi mới, cải cách
革
gé • cách
Da thú
革
Bộ Cách
Hình tấm da thú được lột ra và phơi
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đổi mới, cải cách
Ví dụ (3)
qǐyè企业xūyào需要búduàn不断géxīn革新。
Doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới.
Enterprises need continuous innovation.
jìshù技术géxīn革新tígāo提高le了xiàolǜ效率。
Đổi mới kỹ thuật đã nâng cao hiệu suất.
Technological innovation has improved efficiency.
xuéxiào学校géxīn革新le了jiàoxué教学fāngfǎ方法。
Nhà trường đã cải cách phương pháp giảng dạy.
The school reformed its teaching methods.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây