革新
—
Gợi nhớ
Từ "革新" (géxīn) mang nghĩa "đổi mới, cải cách", kết hợp bởi 革 (gé - cách): "Da thú" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 革: Tấm da thú (革) được người thợ thuộc da căng phẳng phơi khô để lột bỏ lớp lông cũ, mang nghĩa da thuộc hoặc cải cách, thay đổi (革). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 革新
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đổi mới, cải cách
Ví dụ (3)
企业需要不断革新。
Doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới.
Enterprises need continuous innovation.
技术革新提高了效率。
Đổi mới kỹ thuật đã nâng cao hiệu suất.
Technological innovation has improved efficiency.
学校革新了教学方法。
Nhà trường đã cải cách phương pháp giảng dạy.
The school reformed its teaching methods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây