峰会
—
Gợi nhớ
Từ "峰会" (fēnghuì) mang nghĩa "hội nghị thượng đỉnh", kết hợp bởi 峰 (fēng - phong): "Đỉnh" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 峰: Ngọn núi cao vút (山) nhô lên như mũi nhọn gặp gỡ mây trời (夆) chính là đỉnh núi chót vót (峰). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 峰会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hội nghị thượng đỉnh
Ví dụ (3)
各国领导人参加峰会。
Lãnh đạo các nước tham gia hội nghị thượng đỉnh.
Leaders from various countries attended the summit.
峰会讨论气候问题。
Hội nghị thượng đỉnh thảo luận vấn đề khí hậu.
The summit discussed climate issues.
这次峰会受到媒体关注。
Hội nghị thượng đỉnh lần này được truyền thông chú ý.
This summit attracted media attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây