ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
峰会
fēnghuì
hội nghị thượng đỉnh
Hán việt: phong hội
—

Gợi nhớ

Từ "峰会" (fēnghuì) mang nghĩa "hội nghị thượng đỉnh", kết hợp bởi 峰 (fēng - phong): "Đỉnh" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 峰: Ngọn núi cao vút (山) nhô lên như mũi nhọn gặp gỡ mây trời (夆) chính là đỉnh núi chót vót (峰). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).

Thành phần cấu tạo

峰会
fēnghuì
hội nghị thượng đỉnh
峰
fēng • phong
Đỉnh
山
Bộ Sơn
Núi non (bên trái)
夆
Chữ Phùng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên phải)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hội nghị thượng đỉnh
Ví dụ (3)
gèguó各国lǐngdǎorén领导人cānjiā参加fēnghuì峰会。
Lãnh đạo các nước tham gia hội nghị thượng đỉnh.
Leaders from various countries attended the summit.
fēnghuì峰会tǎolùn讨论qìhòu气候wèntí问题。
Hội nghị thượng đỉnh thảo luận vấn đề khí hậu.
The summit discussed climate issues.
zhè这cì次fēnghuì峰会shòudào受到méitǐ媒体guānzhù关注。
Hội nghị thượng đỉnh lần này được truyền thông chú ý.
This summit attracted media attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây