凡是
—
Gợi nhớ
Từ "凡是" (fánshì) mang nghĩa "phàm là, hễ là", kết hợp bởi 凡 (fán - phàm): "nói chung" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凡是
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:phàm là, hễ là
Ví dụ (3)
凡是报名的人都要参加培训。
Hễ là người đăng ký đều phải tham gia đào tạo.
Everyone who signs up must attend the training.
凡是学生,都可以免费进入。
Phàm là học sinh đều có thể vào miễn phí.
All students can enter for free.
凡是重要文件都要备份。
Hễ là tài liệu quan trọng đều phải sao lưu.
Any important document must be backed up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây