ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凡是
fánshì
phàm là, hễ là
Hán việt: phàm thị
—

Gợi nhớ

Từ "凡是" (fánshì) mang nghĩa "phàm là, hễ là", kết hợp bởi 凡 (fán - phàm): "nói chung" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).

Thành phần cấu tạo

凡是
fánshì
phàm là, hễ là
凡
fán • phàm
nói chung
凡
Bộ Phàm
Hình cái bàn phẳng đơn giản
是
shì • thị
là
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày (nằm phía trên)
疋
Bộ Sơ
Bước chân, đi thẳng (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
liên từ
Nghĩa:phàm là, hễ là
Ví dụ (3)
fánshì凡是bàomíng报名de的rén人dōu都yào要cānjiā参加péixùn培训。
Hễ là người đăng ký đều phải tham gia đào tạo.
Everyone who signs up must attend the training.
fánshì凡是xuésheng学生,dōu都kěyǐ可以miǎnfèi免费jìnrù进入。
Phàm là học sinh đều có thể vào miễn phí.
All students can enter for free.
fánshì凡是zhòngyào重要wénjiàn文件dōu都yào要bèifèn备份。
Hễ là tài liệu quan trọng đều phải sao lưu.
Any important document must be backed up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây