ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夺取
duóqǔ
giành lấy, đoạt lấy
Hán việt: đoạt thủ
—

Gợi nhớ

Từ "夺取" (duóqǔ) mang nghĩa "giành lấy, đoạt lấy", kết hợp bởi 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).

Thành phần cấu tạo

夺取
duóqǔ
giành lấy, đoạt lấy
夺
duó • đoạt
Giật lấy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giành lấy, đoạt lấy
Ví dụ (3)
qiúduì球队nǔlì努力duóqǔ夺取guànjūn冠军。
Đội bóng nỗ lực giành chức vô địch.
The team worked hard to win the championship.
tāmen他们duóqǔ夺取le了bǐsài比赛shènglì胜利。
Họ đã giành lấy thắng lợi trong cuộc thi.
They seized victory in the match.
yùndòngyuán运动员xīwàng希望duóqǔ夺取jīnpái金牌。
Vận động viên hy vọng giành huy chương vàng.
The athletes hope to win the gold medal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây