争夺
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "争夺" (zhēngduó) mang nghĩa "tranh giành", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 争夺
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tranh đoạt, giành giật, tranh giành (ngôi vị, tài nguyên, thị trường).
Ví dụ (5)
这两支球队正在激烈争夺冠军。
Hai đội bóng này đang tranh đoạt chức vô địch một cách quyết liệt.
The two teams are fiercely competing for the championship.
各大公司都在争夺高端人才。
Các công ty lớn đều đang giành giật nguồn nhân lực cao cấp.
Major companies are all competing for top talent.
为了争夺市场份额,他们降低了产品价格。
Để tranh giành thị phần, họ đã hạ giá sản phẩm.
To compete for market share, they lowered their product prices.
这也是一场对有限自然资源的争夺。
Đây cũng là một cuộc tranh đoạt đối với nguồn tài nguyên thiên nhiên hữu hạn.
This is also a struggle over limited natural resources.
这场比赛是金牌争夺战。
Trận đấu này là cuộc chiến tranh đoạt huy chương vàng.
This match is a battle for the gold medal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây