ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
争夺战
zhēng duó zhàn
cuộc chiến tranh giành, cuộc cạnh tranh khốc liệt
Hán việt: tranh đoạt chiến
—

Gợi nhớ

Từ "争夺战" (zhēng duó zhàn) mang nghĩa "cuộc chiến tranh giành, cuộc cạnh tranh khốc liệt", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).

Thành phần cấu tạo

争夺战
zhēng duó zhàn
cuộc chiến tranh giành, cuộc cạnh tranh khốc liệt
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)
夺
duó • đoạt
Giật lấy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cuộc chiến tranh giành, cuộc cạnh tranh khốc liệt
Ví dụ (3)
liǎng两jiā家gōngsī公司wèile为了qiǎngzhànshìchǎng抢占市场fèn'é份额zhǎnkāi展开le了jīliè激烈de的zhēngduózhàn争夺战。
Hai công ty đã mở ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt nhằm giành giật thị phần.
The two companies launched a fierce battle to seize market share.
zhè这zuò座zhànlüè战略zhòngzhèn重镇chéngwéi成为le了shuāngfāng双方jūnduì军队zhēngduózhàn争夺战de的jiāodiǎn焦点。
Thị trấn chiến lược quan trọng này đã trở thành trọng tâm trong cuộc chiến giành giật của quân đội hai bên.
This strategic town became the focal point of a tug-of-war between the two armies.
guànjūn冠军zhēngduózhàn争夺战xīyǐn吸引le了chéngqiānshàngwàn成千上万de的tǐyùmí体育迷guānzhù关注。
Trận chung kết tranh chức vô địch đã thu hút sự chú ý của hàng vạn người hâm mộ thể thao.
The championship showdown attracted the attention of tens of thousands of sports fans.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây