争夺战
—
Gợi nhớ
Từ "争夺战" (zhēng duó zhàn) mang nghĩa "cuộc chiến tranh giành, cuộc cạnh tranh khốc liệt", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 争夺战
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cuộc chiến tranh giành, cuộc cạnh tranh khốc liệt
Ví dụ (3)
两家公司为了抢占市场份额展开了激烈的争夺战。
Hai công ty đã mở ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt nhằm giành giật thị phần.
The two companies launched a fierce battle to seize market share.
这座战略重镇成为了双方军队争夺战的焦点。
Thị trấn chiến lược quan trọng này đã trở thành trọng tâm trong cuộc chiến giành giật của quân đội hai bên.
This strategic town became the focal point of a tug-of-war between the two armies.
冠军争夺战吸引了成千上万的体育迷关注。
Trận chung kết tranh chức vô địch đã thu hút sự chú ý của hàng vạn người hâm mộ thể thao.
The championship showdown attracted the attention of tens of thousands of sports fans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây