掠夺
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "掠夺" (lüèduó) mang nghĩa "cướp đoạt", kết hợp bởi 掠 (lüè - lược): "Cướp bóc" + 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掠: Đoàn quân vung tay (扌) tràn qua cướp bóc nơi kinh thành cao lớn (京) rồi nhanh chóng lướt qua trong chớp mắt (掠). • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 掠夺
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cướp bóc, vơ vét, tước đoạt, chiếm đoạt (bằng vũ lực).
Ví dụ (5)
侵略者疯狂地掠夺这个国家的资源。
Kẻ xâm lược điên cuồng vơ vét tài nguyên của đất nước này.
The invaders frantically plundered the country's resources.
战争不仅夺去了生命,也掠夺了人们的财富。
Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng, mà còn tước đoạt của cải của người dân.
War not only took lives, but also plundered people's wealth.
这种无度的开发是对大自然的掠夺。
Sự khai thác vô độ này chính là hành vi cướp bóc (tàn phá) đối với thiên nhiên.
This kind of unchecked exploitation is a plundering of nature.
历史上,许多文物被列强掠夺到了国外。
Trong lịch sử, rất nhiều hiện vật văn hóa đã bị các cường quốc cướp đoạt mang ra nước ngoài.
Historically, many cultural relics were looted by the great powers and taken abroad.
他们掠夺了村庄后便逃走了。
Sau khi cướp phá ngôi làng, chúng liền bỏ trốn.
After looting the village, they fled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây