夺冠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "夺冠" (duóguàn) mang nghĩa "đoạt chức vô địch, giành ngôi quán quân", kết hợp bởi 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 冠 (guān / guàn - quan): "mũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 冠: Dùng bàn tay chuẩn mực (寸) nâng chiếc khăn mũ (冖) đội lên đỉnh đầu bậc đứng đầu (元), tượng trưng cho chiếc mũ, vương miện và ngôi quán quân (冠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 夺冠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'duó / guān')
Nghĩa:đoạt chức vô địch, giành ngôi quán quân
Ví dụ (5)
他们刻苦训练,终于夺冠了。
Họ tập luyện chăm chỉ và cuối cùng đã đoạt chức vô địch.
They trained hard and finally won the championship.
这是他第三次在该项赛事中夺冠。
Đây là lần thứ ba anh ấy giành ngôi quán quân ở giải đấu này.
This is his third time winning the championship in this event.
你认为今年谁会夺冠?
Bạn nghĩ năm nay ai sẽ đoạt chức vô địch?
Who do you think will win the championship this year?
中国女排在奥运会上成功夺冠。
Đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc đã giành ngôi quán quân thành công tại Thế vận hội.
The Chinese women's volleyball team successfully won the championship at the Olympics.
经过激烈的角逐,他们最终夺冠。
Trải qua cuộc cạnh tranh khốc liệt, cuối cùng họ đã đoạt chức vô địch.
After fierce competition, they ultimately won the championship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây