ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
独家冠名
dújiā guànmíng
Tài trợ thương hiệu độc quyền
Hán việt: độc gia quan danh
—

Gợi nhớ

Từ "独家冠名" (dújiā guànmíng) mang nghĩa "Tài trợ thương hiệu độc quyền", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 冠 (guān / guàn - quan): "mũ" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 冠: Dùng bàn tay chuẩn mực (寸) nâng chiếc khăn mũ (冖) đội lên đỉnh đầu bậc đứng đầu (元), tượng trưng cho chiếc mũ, vương miện và ngôi quán quân (冠). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).

Thành phần cấu tạo

独家冠名
dújiā guànmíng
Tài trợ thương hiệu độc quyền
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
冠
guān / guàn • quan
mũ
冖
Bộ Mịch
Che (phía trên)
元
Nguyên
Đầu (phía giữa)
寸
Bộ Thốn
Tấc (phía dưới)
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Tài trợ thương hiệu độc quyền
Ví dụ (2)
huòdé获得rèmén热门xuǎnxiù选秀jiémù节目de的dújiā独家guànmíng冠名,bāngzhù帮助gāi该yǐnliào饮料pǐnpái品牌shíxiàn实现le了xiāoliàng销量bàozēng暴增。
Có được quyền tài trợ đặt tên độc quyền (title sponsorship) cho chương trình tuyển chọn tài năng hot đã giúp thương hiệu đồ uống đó đạt mức tăng trưởng doanh số nhảy vọt.
Securing exclusive title sponsorship of the hit talent show helped the beverage brand achieve a surge in sales.
dújiā独家guànmíng冠名hétong合同zhōng中huì会xiángxì详细yuēdìng约定guǎnggào广告lùchū露出de的shícháng时长、pínlǜ频率yǐjí以及páitāxìng排他性tiáokuǎn条款。
Trong hợp đồng tài trợ tên độc quyền sẽ thỏa thuận chi tiết về thời lượng hiển thị quảng cáo, tần suất cũng như các điều khoản độc quyền bài trừ đối thủ.
An exclusive title sponsorship contract specifies in detail the duration and frequency of ad placements as well as exclusivity clauses.
2
động từ
Nghĩa:Tài trợ thương hiệu độc quyền
Ví dụ (1)
mǒu某zhīmíng知名shǒujī手机chǎngshāng厂商juédìng决定yǐ以shù数yì亿yuán元dújiā独家guànmíng冠名jīnnián今年de的kuà跨nián年wǎnhuì晚会。
Một nhà sản xuất điện thoại nổi tiếng quyết định tài trợ đặt tên độc quyền cho đêm nhạc đón năm mới năm nay với chi phí hàng trăm triệu tệ.
A well-known smartphone manufacturer decided to spend hundreds of millions of yuan for the exclusive title sponsorship of this year's New Year's Eve gala.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây