ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
争分夺秒
zhēngfēn-duómiǎo
tranh từng phút từng giây, chạy đua với thời gian
Hán việt: tranh phân đoạt miểu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "争分夺秒" (zhēngfēn-duómiǎo) mang nghĩa "tranh từng phút từng giây, chạy đua với thời gian", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 分 (fēn - phân): "xu" + 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 秒 (miǎo - miểu): "Giây (đơn vị thời gian)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 秒: Ít (少) như đuôi lúa (禾) nhỏ xíu, khoảnh khắc rất ngắn, giây (秒).

Thành phần cấu tạo

争分夺秒
zhēngfēn-duómiǎo
tranh từng phút từng giây, chạy đua với thời gian
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
夺
duó • đoạt
Giật lấy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)
秒
miǎo • miểu
Giây (đơn vị thời gian)
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:tranh từng phút từng giây, chạy đua với thời gian
Ví dụ (5)
yīshēng医生men们zhèngzài正在zhēngfēnduómiǎo争分夺秒de地qiǎngjiù抢救bìngrén病人。
Các bác sĩ đang tranh từng phút từng giây để cấp cứu bệnh nhân.
The doctors are racing against time to save the patient.
mǎshàng马上jiù就yào要kǎoshì考试le了,xuésheng学生men们zhèngzài正在zhēngfēnduómiǎo争分夺秒de地fùxí复习。
Sắp thi rồi, các học sinh đang chạy đua với thời gian để ôn tập.
The exam is just around the corner, and the students are reviewing as if every minute counts.
wèile为了ànshí按时wánchéng完成xiàngmù项目,wǒmen我们bìxū必须zhēngfēnduómiǎo争分夺秒。
Để hoàn thành dự án đúng hạn, chúng tôi bắt buộc phải tranh từng phút từng giây.
In order to finish the project on time, we must race against time.
zài在zhè这chǎng场bǐsài比赛zhōng中,měi每gè个rén人dōu都zài在zhēngfēnduómiǎo争分夺秒。
Trong trận đấu này, mỗi người đều đang chạy đua với thời gian.
In this competition, everyone is racing against time.
xiāofángyuán消防员zhēngfēnduómiǎo争分夺秒de地pūmiè扑灭le了dàhuǒ大火。
Lính cứu hỏa đã tranh từng phút từng giây để dập tắt đám cháy lớn.
The firefighters raced against time to put out the blaze.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây