剥夺
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "剥夺" (bōduó) mang nghĩa "tước đoạt, cướp lấy quyền lợi", kết hợp bởi 剥 (bāo / bō - bác): "bóc" + 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剥: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉ mỉ khắc chạm từng đường nét ghi chép (录) rồi róc bỏ lớp vỏ ngoài chính là hành động bóc, lột (剥). • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 剥夺
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tước đoạt, cướp lấy quyền lợi
Ví dụ (5)
他被剥夺了政治权利终身。
Anh ta bị tước đoạt quyền lợi chính trị suốt đời.
He was deprived of his political rights for life.
没有人能剥夺你受教育的权利。
Không ai có thể tước đoạt quyền được giáo dục của bạn.
No one can deprive you of your right to education.
战争剥夺了许多无辜平民的生命。
Chiến tranh đã cướp đi sinh mạng của biết bao thường dân vô tội.
The war took the lives of many innocent civilians.
贫穷不应该剥夺孩子们追求梦想的机会。
Sự nghèo khó không nên tước đoạt cơ hội theo đuổi ước mơ của những đứa trẻ.
Poverty should not deprive children of the opportunity to pursue their dreams.
法院剥夺了这位父亲的抚养权。
Tòa án đã tước đoạt quyền nuôi dưỡng của người cha này.
The court stripped the father of custody rights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây