桂冠
—
Gợi nhớ
Từ "桂冠" (guì guān) mang nghĩa "vòng nguyệt quế", kết hợp bởi 桂 (guì - quế): "quế" + 冠 (guān / guàn - quan): "mũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桂: Thân cây gỗ (木) quý có tán lá xếp tầng như thẻ ngọc khuê (圭) tỏa hương thơm ngát chính là cây hoa quế (桂). • Chữ 冠: Dùng bàn tay chuẩn mực (寸) nâng chiếc khăn mũ (冖) đội lên đỉnh đầu bậc đứng đầu (元), tượng trưng cho chiếc mũ, vương miện và ngôi quán quân (冠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 桂冠
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vòng nguyệt quế
Ví dụ (3)
他在这次比赛中脱颖而出,夺得了桂冠。
Anh ấy đã vượt trội trong cuộc thi này và giành được vòng nguyệt quế chiến thắng.
He stood out in this competition and won the championship laurel.
这位年轻的诗人被授予了诗坛桂冠。
Nhà thơ trẻ này đã được trao vương miện thi ca.
This young poet was awarded the laurels of the poetry world.
经过多年的努力,她终于摘下了冠军的桂冠。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã hái được vòng nguyệt quế quán quân.
After years of hard work, she finally claimed the championship crown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây