衣冠
—
Gợi nhớ
Từ "衣冠" (yī guān) mang nghĩa "quần áo mũ nón", kết hợp bởi 衣 (yī - y): "Quần áo" + 冠 (guān / guàn - quan): "mũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 冠: Dùng bàn tay chuẩn mực (寸) nâng chiếc khăn mũ (冖) đội lên đỉnh đầu bậc đứng đầu (元), tượng trưng cho chiếc mũ, vương miện và ngôi quán quân (冠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衣冠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quần áo mũ nón
Ví dụ (3)
去参加正式晚宴必须注意衣冠整洁。
Đi tham dự bữa tiệc tối chính thức phải chú ý trang phục chỉnh tề.
One must make sure to be neatly dressed when attending a formal dinner.
他虽然衣冠楚楚,但言行却非常粗俗。
Anh ta mặc dù quần áo là lượt bảnh bao, nhưng ngôn hành lại vô cùng thô tục.
Although he is immaculately dressed, his words and deeds are extremely vulgar.
古代人们非常重视衣冠礼仪。
Người cổ đại vô cùng coi trọng lễ nghi trang phục.
People in ancient times attached great importance to dress and etiquette.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây