皇冠
—
Gợi nhớ
Từ "皇冠" (huáng guān) mang nghĩa "vương miện", kết hợp bởi 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế" + 冠 (guān / guàn - quan): "mũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇). • Chữ 冠: Dùng bàn tay chuẩn mực (寸) nâng chiếc khăn mũ (冖) đội lên đỉnh đầu bậc đứng đầu (元), tượng trưng cho chiếc mũ, vương miện và ngôi quán quân (冠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 皇冠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vương miện
Ví dụ (3)
女王戴着一顶镶满钻石的皇冠走进了大厅。
Nữ hoàng đội chiếc vương miện khảm đầy kim cương bước vào sảnh lớn.
Wearing a diamond-encrusted crown, the queen walked into the hall.
博物馆里展示了历代国王穿戴的皇冠。
Bảo tàng trưng bày những chiếc vương miện mà các vị vua qua các triều đại từng đội.
The museum displays the crowns worn by kings of past dynasties.
皇冠不仅华丽,还象征着至高无上的权力。
Vương miện không chỉ lộng lẫy mà còn biểu tượng cho quyền lực chí cao vô thượng.
The crown is not only magnificent, but also symbolizes supreme power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây