ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
皇冠
huáng guān
vương miện
Hán việt: hoàng quan
—

Gợi nhớ

Từ "皇冠" (huáng guān) mang nghĩa "vương miện", kết hợp bởi 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế" + 冠 (guān / guàn - quan): "mũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇). • Chữ 冠: Dùng bàn tay chuẩn mực (寸) nâng chiếc khăn mũ (冖) đội lên đỉnh đầu bậc đứng đầu (元), tượng trưng cho chiếc mũ, vương miện và ngôi quán quân (冠).

Thành phần cấu tạo

皇冠
huáng guān
vương miện
皇
huáng • hoàng
hoàng đế
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
冠
guān / guàn • quan
mũ
冖
Bộ Mịch
Che (phía trên)
元
Nguyên
Đầu (phía giữa)
寸
Bộ Thốn
Tấc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vương miện
Ví dụ (3)
nǚwáng女王dài戴zhe着yì一dǐng顶xiāngmǎn镶满zuànshí钻石de的huángguān皇冠zǒujìn走进le了dàtīng大厅。
Nữ hoàng đội chiếc vương miện khảm đầy kim cương bước vào sảnh lớn.
Wearing a diamond-encrusted crown, the queen walked into the hall.
bówùguǎn博物馆lǐ里zhǎnshì展示le了lìdài历代guówáng国王chuāndài穿戴de的huángguān皇冠。
Bảo tàng trưng bày những chiếc vương miện mà các vị vua qua các triều đại từng đội.
The museum displays the crowns worn by kings of past dynasties.
huángguān皇冠bùjǐn不仅huálì华丽,hái还xiàngzhēng象征zhe着zhìgāowúshàng至高无上de的quánlì权力。
Vương miện không chỉ lộng lẫy mà còn biểu tượng cho quyền lực chí cao vô thượng.
The crown is not only magnificent, but also symbolizes supreme power.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây