仓皇
—
Gợi nhớ
Từ "仓皇" (cāng huáng) mang nghĩa "vội vã", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仓皇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vội vã
Ví dụ (3)
听到警报声,小偷仓皇逃跑了。
Nghe thấy tiếng chuông báo động, tên trộm liền hốt hoảng bỏ chạy.
Hearing the alarm, the thief fled in a panic.
敌人遭到埋伏后,仓皇撤退。
Sau khi bị phục kích, quân địch đã vội vã rút lui.
After being ambushed, the enemy retreated in a panic.
面对记者的质问,他显得有些仓皇失措。
Đối mặt với chất vấn của phóng viên, anh ấy trông có vẻ hơi hốt hoảng luống cuống.
Faced with the reporter's questioning, he appeared somewhat flustered and at a loss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây