ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仓皇
cāng huáng
vội vã
Hán việt: thương hoàng
—

Gợi nhớ

Từ "仓皇" (cāng huáng) mang nghĩa "vội vã", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇).

Thành phần cấu tạo

仓皇
cāng huáng
vội vã
仓
cāng • thương
kho
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái
皇
huáng • hoàng
hoàng đế
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:vội vã
Ví dụ (3)
tīngdào听到jǐngbàoshēng警报声,xiǎotōu小偷cānghuáng仓皇táopǎo逃跑le了。
Nghe thấy tiếng chuông báo động, tên trộm liền hốt hoảng bỏ chạy.
Hearing the alarm, the thief fled in a panic.
dírén敌人zāodào遭到máifú埋伏hòu后,cānghuáng仓皇chètuì撤退。
Sau khi bị phục kích, quân địch đã vội vã rút lui.
After being ambushed, the enemy retreated in a panic.
miànduì面对jìzhě记者de的zhìwèn质问,tā他xiǎnde显得yǒuxiē有些cānghuángshīcuò仓皇失措。
Đối mặt với chất vấn của phóng viên, anh ấy trông có vẻ hơi hốt hoảng luống cuống.
Faced with the reporter's questioning, he appeared somewhat flustered and at a loss.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây