夺魁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "夺魁" (duó//kuí) mang nghĩa "đoạt giải nhất, đứng đầu", kết hợp bởi 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 魁 (kuí - khôi): "đứng đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 魁: Mang khí phách phi thường (鬼) và tài năng đong đầy cả chiếc đấu lớn (斗), người anh hùng vươn lên vị trí đứng đầu, khôi nguyên (魁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 夺魁
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'duó / kuí')
Nghĩa:đoạt giải nhất, đứng đầu
Ví dụ (5)
他在这次比赛中一举夺魁。
Anh ấy đã một bước đoạt giải nhất trong cuộc thi lần này.
He won first place in this competition in one fell swoop.
中国队在女排决赛中成功夺魁。
Đội Trung Quốc đã thành công giành vị trí đứng đầu trong trận chung kết bóng chuyền nữ.
The Chinese team came out on top in the women's volleyball final.
谁也没想到他能在演讲比赛中夺魁。
Không ai ngờ cậu ấy có thể đoạt giải nhất trong cuộc thi hùng biện.
No one expected him to take first place in the speech contest.
经过多年的刻苦训练,她终于在奥运会上夺魁。
Trải qua nhiều năm tập luyện gian khổ, cô ấy cuối cùng đã giành vị trí quán quân tại Thế vận hội.
After years of hard training, she finally took first place at the Olympics.
那部电影在国际电影节上夺魁。
Bộ phim đó đã đoạt giải cao nhất tại liên hoan phim quốc tế.
That film won top honors at the international film festival.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây