魁梧
—
Gợi nhớ
Từ "魁梧" (kuí wú) mang nghĩa "Khôi ngô, vạm vỡ, to lớn khoẻ mạnh", kết hợp bởi 魁 (kuí - khôi): "đứng đầu" + 梧 (wú - ngô): "Cây ngô đồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魁: Mang khí phách phi thường (鬼) và tài năng đong đầy cả chiếc đấu lớn (斗), người anh hùng vươn lên vị trí đứng đầu, khôi nguyên (魁). • Chữ 梧: Loài cây thân gỗ cao lớn (木) mà ta (吾) thường trồng trước sân nhà cho chim phượng hoàng về đậu, chính là cây ngô đồng (梧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 魁梧
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Khôi ngô, vạm vỡ, to lớn khoẻ mạnh
Ví dụ (3)
他身材魁梧,站在人群中格外引人注目。
Anh ấy vóc dáng vạm vỡ, đứng ở trong đám đông vô cùng nổi bật.
He has a burly build and stands out particularly in a crowd.
门口站着两名身材魁梧的保安人员。
Ở cổng có hai nhân viên bảo vệ vóc dáng vạm vỡ đang đứng gác.
Two burly security guards were standing at the entrance.
别看他长得魁梧,其实心思非常细腻。
Đừng nhìn anh ấy trông to con vạm vỡ thế, thực ra tâm tư vô cùng tinh tế.
Despite his burly appearance, he is actually very thoughtful and sensitive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây