梧桐树
—
Gợi nhớ
Từ "梧桐树" (wútóngshù) mang nghĩa "cây ngô đồng", kết hợp bởi 梧 (wú - ngô): "Cây ngô đồng" + 桐 (tóng - đồng): "cây ngô đồng/paulownia" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梧: Loài cây thân gỗ cao lớn (木) mà ta (吾) thường trồng trước sân nhà cho chim phượng hoàng về đậu, chính là cây ngô đồng (梧). • Chữ 桐: Những thân cây gỗ cao lớn (木) có tán lá xòe rộng đồng đều nhau (同) dùng làm đàn cổ chính là cây ngô đồng (桐). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梧桐树
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây ngô đồng
Ví dụ (3)
南京的马路两旁种植了很多法国梧桐树。
Hai bên đường ở Nam Kinh trồng rất nhiều cây ngô đồng Pháp.
Many London plane trees are planted on both sides of the roads in Nanjing.
秋风吹过,梧桐树的叶子纷纷飘落下来。
Gió thu thổi qua, lá cây ngô đồng lũ lượt rụng xuống.
As the autumn wind blows past, the leaves of the plane trees flutter down one after another.
传说中,凤凰最喜欢栖息在梧桐树上。
Trong truyền thuyết, chim phượng hoàng thích đậu nhất trên cây ngô đồng.
According to legend, the phoenix likes perching on the Chinese parasol tree best.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây