夺目
—
Gợi nhớ
Từ "夺目" (duó mù) mang nghĩa "bắt mắt", kết hợp bởi 夺 (duó - đoạt): "Giật lấy" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夺: Gian rộng đôi cánh lớn (大) rồi dùng bàn tay (寸) chộp nhanh lấy mục tiêu không để vuột mất nghĩa là đoạt lấy, giật lấy (夺). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夺目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bắt mắt
Ví dụ (3)
舞台上的霓虹灯闪烁着夺目的光彩。
Đèn neon trên sân khấu tỏa ra ánh sáng rực rỡ chói mắt.
The neon lights on the stage flashed with dazzling brilliance.
她今晚穿的红色晚礼服在人群中格外夺目。
Bộ lễ phục dạ hội màu đỏ cô ấy mặc tối nay cực kỳ nổi bật thu hút mọi ánh nhìn trong đám đông.
The red evening gown she wore tonight was especially eye-catching in the crowd.
柜台里陈列着璀璨夺目的钻石首饰。
Trong tủ kính trưng bày những bộ trang sức kim cương lấp lánh rực rỡ.
Dazzling diamond jewelry is on display in the counter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây