ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多方面
duōfāngmiàn
nhiều mặt, nhiều phương diện
Hán việt: đa phương diện
—

Gợi nhớ

Từ "多方面" (duōfāngmiàn) mang nghĩa "nhiều mặt, nhiều phương diện", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

多方面
duōfāngmiàn
nhiều mặt, nhiều phương diện
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nhiều mặt, nhiều phương diện
Ví dụ (3)
wǒmen我们xūyào需要duōfāngmiàn多方面kǎolǜ考虑。
Chúng ta cần cân nhắc nhiều mặt.
We need to consider multiple aspects.
zhè这gè个wèntí问题yǒu有duōfāngmiàn多方面yuányīn原因。
Vấn đề này có nguyên nhân từ nhiều phương diện.
There are multifaceted reasons for this problem.
tā他zài在duōfāngmiàn多方面dōu都yǒu有cái才néng能。
Anh ấy có tài năng ở nhiều mặt.
He is talented in many areas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây