ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
传媒
chuánméi
truyền thông
Hán việt: truyền môi
—

Gợi nhớ

Từ "传媒" (chuánméi) mang nghĩa "truyền thông", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 媒 (méi - môi): "mai mối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 媒: Người phụ nữ khéo léo (女) đứng ra kết nối cho một đôi trai gái nào đó (某) nên duyên vợ chồng chính là người làm mai mối, môi giới (媒).

Thành phần cấu tạo

传媒
chuánméi
truyền thông
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
媒
méi • môi
mai mối
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
某
Chữ Mỗ
nào đó / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:truyền thông
Ví dụ (3)
xiàndài现代chuánméi传媒fāzhǎn发展hěn很kuài快。
Truyền thông hiện đại phát triển rất nhanh.
Modern media is developing rapidly.
chuánméi传媒gōngsī公司zhìzuò制作le了zhè这gè个jiémù节目。
Công ty truyền thông đã sản xuất chương trình này.
A media company produced this program.
tā他dàxué大学xué学de的shì是chuánméi传媒zhuānyè专业。
Ở đại học anh ấy học ngành truyền thông.
He majored in media studies in college.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây