传媒
—
Gợi nhớ
Từ "传媒" (chuánméi) mang nghĩa "truyền thông", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 媒 (méi - môi): "mai mối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 媒: Người phụ nữ khéo léo (女) đứng ra kết nối cho một đôi trai gái nào đó (某) nên duyên vợ chồng chính là người làm mai mối, môi giới (媒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:truyền thông
Ví dụ (3)
现代传媒发展很快。
Truyền thông hiện đại phát triển rất nhanh.
Modern media is developing rapidly.
传媒公司制作了这个节目。
Công ty truyền thông đã sản xuất chương trình này.
A media company produced this program.
他大学学的是传媒专业。
Ở đại học anh ấy học ngành truyền thông.
He majored in media studies in college.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây