ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保健
bǎojiàn
chăm sóc sức khỏe
Hán việt: bảo kiện
—

Gợi nhớ

Từ "保健" (bǎojiàn) mang nghĩa "chăm sóc sức khỏe", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健).

Thành phần cấu tạo

保健
bǎojiàn
chăm sóc sức khỏe
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
健
jiàn • kiện
khỏe mạnh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
建
Chữ Kiến
xây dựng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chăm sóc sức khỏe
Ví dụ (3)
lǎorén老人hěn很zhòngshì重视bǎojiàn保健。
Người già rất coi trọng chăm sóc sức khỏe.
Elderly people attach great importance to healthcare.
zhè这shì是yì一zhǒng种bǎojiànshípǐn保健食品。
Đây là một loại thực phẩm chăm sóc sức khỏe.
This is a kind of health food.
shìdàng适当yùndòng运动yǒuzhùyú有助于bǎojiàn保健。
Vận động phù hợp có ích cho chăm sóc sức khỏe.
Moderate exercise is good for health maintenance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây