保健
—
Gợi nhớ
Từ "保健" (bǎojiàn) mang nghĩa "chăm sóc sức khỏe", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保健
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chăm sóc sức khỏe
Ví dụ (3)
老人很重视保健。
Người già rất coi trọng chăm sóc sức khỏe.
Elderly people attach great importance to healthcare.
这是一种保健食品。
Đây là một loại thực phẩm chăm sóc sức khỏe.
This is a kind of health food.
适当运动有助于保健。
Vận động phù hợp có ích cho chăm sóc sức khỏe.
Moderate exercise is good for health maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây