ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
涨价
zhǎngjià
tăng giá
Hán việt: trướng giá
—

Gợi nhớ

Từ "涨价" (zhǎngjià) mang nghĩa "tăng giá", kết hợp bởi 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).

Thành phần cấu tạo

涨价
zhǎngjià
tăng giá
涨
zhǎng • trướng
tăng lên
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
张
Chữ Trương
Tờ, chiếc (cho vé, giấy, ảnh...) / âm đọc (bên phải)
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng giá
Ví dụ (3)
qìyóu汽油yòu又zhǎngjià涨价le了。
Xăng lại tăng giá rồi.
Gasoline prices have gone up again.
fángzū房租xià下gè个yuè月kěnéng可能zhǎngjià涨价。
Tiền thuê nhà tháng sau có thể tăng giá.
The rent might go up next month.
zhǎngjià涨价yǐhòu以后,gùkè顾客shǎo少le了yìxiē一些。
Sau khi tăng giá, khách hàng ít đi một chút.
After the price increase, there were fewer customers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây