有利于
—
Gợi nhớ
Từ "有利于" (yǒulìyú) mang nghĩa "có lợi cho", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有利于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:có lợi cho
Ví dụ (3)
早睡有利于身体健康。
Ngủ sớm có lợi cho sức khỏe.
Going to bed early is beneficial to physical health.
合作有利于双方发展。
Hợp tác có lợi cho sự phát triển của hai bên.
Cooperation is beneficial to the development of both sides.
多读书有利于提高表达能力。
Đọc sách nhiều có lợi cho việc nâng cao khả năng diễn đạt.
Reading more books helps improve one's ability to express oneself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây