ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
有利于
yǒulìyú
có lợi cho
Hán việt: hữu lợi vu
—

Gợi nhớ

Từ "有利于" (yǒulìyú) mang nghĩa "có lợi cho", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.

Thành phần cấu tạo

有利于
yǒulìyú
có lợi cho
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
于
yú • vu
ở
于
Bộ Vu
Hình hơi thở phát ra

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:có lợi cho
Ví dụ (3)
zǎo早shuì睡yǒulìyú有利于shēntǐ身体jiànkāng健康。
Ngủ sớm có lợi cho sức khỏe.
Going to bed early is beneficial to physical health.
hézuò合作yǒulìyú有利于shuāngfāng双方fāzhǎn发展。
Hợp tác có lợi cho sự phát triển của hai bên.
Cooperation is beneficial to the development of both sides.
duō多dúshū读书yǒulìyú有利于tígāo提高biǎodá表达nénglì能力。
Đọc sách nhiều có lợi cho việc nâng cao khả năng diễn đạt.
Reading more books helps improve one's ability to express oneself.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây